Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

読み取り (よみとり) — reading (e.g. by a scanner)

読よみ取とり reading (e.g. by a scanner)
Lớp 3 4 ký tự 和語 wago noun suru verb transitive

yomitori

よみとり
Post

Ghi nhớ 読み取り

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • reading (e.g. by a scanner)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

読み取りする

よみとりする

読み取りします

よみとりします

Present negative

読み取りしない

よみとりしない

読み取りしません

よみとりしません

Past

読み取りした

よみとりした

読み取りしました

よみとりしました

Past negative

読み取りしなかった

よみとりしなかった

読み取りしませんでした

よみとりしませんでした

Te-form

読み取りして

よみとりして

読み取りしまして

よみとりしまして

Potential

読み取りできる

よみとりできる

読み取りできます

よみとりできます

Potential negative

読み取りできない

よみとりできない

読み取りできません

よみとりできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.