Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

養老院 (ようろういん) — home for the aged, old people's home

養よう老ろう院いん home for the aged
Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

yourouin

ようろういん
Post

Ghi nhớ 養老院

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • home for the aged
  • old people's home

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.