Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

遊歩 (ゆうほ) — walk, promenade

遊ゆう歩ほ walk
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

yuuho

ゆうほ
Post

Ghi nhớ 遊歩

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • walk
  • promenade

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

遊歩する

ゆうほする

遊歩します

ゆうほします

Present negative

遊歩しない

ゆうほしない

遊歩しません

ゆうほしません

Past

遊歩した

ゆうほした

遊歩しました

ゆうほしました

Past negative

遊歩しなかった

ゆうほしなかった

遊歩しませんでした

ゆうほしませんでした

Te-form

遊歩して

ゆうほして

遊歩しまして

ゆうほしまして

Potential

遊歩できる

ゆうほできる

遊歩できます

ゆうほできます

Potential negative

遊歩できない

ゆうほできない

遊歩できません

ゆうほできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.