前年度 (ぜんねんど) — năm tài khóa trước, niên độ trước

ぜんねん năm tài khóa trước
Tần suất #5816 Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun

zennendo

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • năm tài khóa trước
  • niên độ trước

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.