Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

造語 (ぞうご) — coinage, invention of a new word, coined word

造ぞう語ご coinage
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive intransitive

zougo

ぞうご
Post

Ghi nhớ 造語

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • coinage
  • invention of a new word
  • coined word

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

造語する

ぞうごする

造語します

ぞうごします

Present negative

造語しない

ぞうごしない

造語しません

ぞうごしません

Past

造語した

ぞうごした

造語しました

ぞうごしました

Past negative

造語しなかった

ぞうごしなかった

造語しませんでした

ぞうごしませんでした

Te-form

造語して

ぞうごして

造語しまして

ぞうごしまして

Potential

造語できる

ぞうごできる

造語できます

ぞうごできます

Potential negative

造語できない

ぞうごできない

造語できません

ぞうごできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.