Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

雑木林 (ぞうきばやし) — grove of miscellaneous trees, copse, coppice

雑ぞう木き林ばやし grove of miscellaneous trees
Lớp 5 3 ký tự 混合 mixed noun

zoukibayashi

ぞうきばやし
Post

Ghi nhớ 雑木林

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • grove of miscellaneous trees
  • copse
  • coppice
  • thicket

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.