安保 (あんぽ) — an ninh, Hiệp ước An ninh Nhật–Mỹ, an bảo

あん an ninh
Tần suất #4505 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

anpo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • an ninh
  • Hiệp ước An ninh Nhật–Mỹ
  • an bảo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.