馬場 (ばば) — bãi cưỡi ngựa, Baba (họ), mã trường

bãi cưỡi ngựa
Tần suất #4993 Lớp 2 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

baba

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bãi cưỡi ngựa
  • Baba (họ)
  • mã trường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.