番目 (ばんめ) — thứ (số thứ tự), hạng

ばん thứ (số thứ tự)
Tần suất #1670 Lớp 2 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

banme

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thứ (số thứ tự)
  • hạng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.