別途 (べっと) — riêng biệt, tách riêng, biệt đồ

べっ riêng biệt
Tần suất #4923 2 ký tự 混合 mixed na-adjective

betto

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • riêng biệt
  • tách riêng
  • biệt đồ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.