一行 (いっこう) — đoàn, nhóm người, nhất hành

いっこう đoàn
Tần suất #4921 Lớp 2 2 ký tự 混合 mixed noun

ikkou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đoàn
  • nhóm người
  • nhất hành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.