亡命 (ぼうめい) — lưu vong, tị nạn chính trị, vong mệnh
亡命
lưu vong
Tần suất #6524
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
boumei
ぼうめい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぼうめい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 亡命
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lưu vong
- tị nạn chính trị
- vong mệnh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
亡命する ぼうめいする |
亡命します ぼうめいします |
| Present negative |
亡命しない ぼうめいしない |
亡命しません ぼうめいしません |
| Past |
亡命した ぼうめいした |
亡命しました ぼうめいしました |
| Past negative |
亡命しなかった ぼうめいしなかった |
亡命しませんでした ぼうめいしませんでした |
| Te-form |
亡命して ぼうめいして |
亡命しまして ぼうめいしまして |
| Potential |
亡命できる ぼうめいできる |
亡命できます ぼうめいできます |
| Potential negative |
亡命できない ぼうめいできない |
亡命できません ぼうめいできません |