暴落 (ぼうらく) — sự sụt giá mạnh, sự lao dốc, bạo lạc

ぼうらく sự sụt giá mạnh
Tần suất #7526 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

bouraku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự sụt giá mạnh
  • sự lao dốc
  • bạo lạc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.