部活 (ぶかつ) — hoạt động câu lạc bộ, sinh hoạt ngoại khóa

かつ hoạt động câu lạc bộ
Tần suất #6675 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

bukatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hoạt động câu lạc bộ
  • sinh hoạt ngoại khóa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.