分業 (ぶんぎょう) — sự phân công lao động, phân nghiệp

ぶんぎょう sự phân công lao động
Tần suất #7513 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

bungyou

Pitch ぎょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự phân công lao động
  • phân nghiệp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.