分解 (ぶんかい) — phân giải, tháo rời, phân tích
分解
phân giải
Tần suất #3774
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
bunkai
ぶんかい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぶんかい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 分解
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phân giải
- tháo rời
- phân tích
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
分解する ぶんかいする |
分解します ぶんかいします |
| Present negative |
分解しない ぶんかいしない |
分解しません ぶんかいしません |
| Past |
分解した ぶんかいした |
分解しました ぶんかいしました |
| Past negative |
分解しなかった ぶんかいしなかった |
分解しませんでした ぶんかいしませんでした |
| Te-form |
分解して ぶんかいして |
分解しまして ぶんかいしまして |
| Potential |
分解できる ぶんかいできる |
分解できます ぶんかいできます |
| Potential negative |
分解できない ぶんかいできない |
分解できません ぶんかいできません |