Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

分解 (ぶんかい) — phân giải, tháo rời, phân tích

分ぶん解かい phân giải
Tần suất #3774 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

bunkai

ぶんかい
Pitch ぶんかい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 分解

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phân giải
  • tháo rời
  • phân tích

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

分解する

ぶんかいする

分解します

ぶんかいします

Present negative

分解しない

ぶんかいしない

分解しません

ぶんかいしません

Past

分解した

ぶんかいした

分解しました

ぶんかいしました

Past negative

分解しなかった

ぶんかいしなかった

分解しませんでした

ぶんかいしませんでした

Te-form

分解して

ぶんかいして

分解しまして

ぶんかいしまして

Potential

分解できる

ぶんかいできる

分解できます

ぶんかいできます

Potential negative

分解できない

ぶんかいできない

分解できません

ぶんかいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.