文化財 (ぶんかざい) — di sản văn hóa, tài sản văn hóa, văn hóa tài

ぶんざい di sản văn hóa
Tần suất #5561 Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun

bunkazai

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • di sản văn hóa
  • tài sản văn hóa
  • văn hóa tài

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.