分離 (ぶんり) — phân ly, tách biệt, phân tách

ぶん phân ly
Tần suất #2669 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

bunri

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phân ly
  • tách biệt
  • phân tách

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.