着用 (ちゃくよう) — sự mặc, trước dụng
着用
sự mặc
Tần suất #5914
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
chakuyou
ちゃくよう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちゃくよう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 着用
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự mặc
- trước dụng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
着用する ちゃくようする |
着用します ちゃくようします |
| Present negative |
着用しない ちゃくようしない |
着用しません ちゃくようしません |
| Past |
着用した ちゃくようした |
着用しました ちゃくようしました |
| Past negative |
着用しなかった ちゃくようしなかった |
着用しませんでした ちゃくようしませんでした |
| Te-form |
着用して ちゃくようして |
着用しまして ちゃくようしまして |
| Potential |
着用できる ちゃくようできる |
着用できます ちゃくようできます |
| Potential negative |
着用できない ちゃくようできない |
着用できません ちゃくようできません |