Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

着用 (ちゃくよう) — sự mặc, trước dụng

着ちゃく用よう sự mặc
Tần suất #5914 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

chakuyou

ちゃくよう
Pitch ちゃくよう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 着用

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự mặc
  • trước dụng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

着用する

ちゃくようする

着用します

ちゃくようします

Present negative

着用しない

ちゃくようしない

着用しません

ちゃくようしません

Past

着用した

ちゃくようした

着用しました

ちゃくようしました

Past negative

着用しなかった

ちゃくようしなかった

着用しませんでした

ちゃくようしませんでした

Te-form

着用して

ちゃくようして

着用しまして

ちゃくようしまして

Potential

着用できる

ちゃくようできる

着用できます

ちゃくようできます

Potential negative

着用できない

ちゃくようできない

着用できません

ちゃくようできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.