着用 (ちゃくよう) — sự mặc, trước dụng

ちゃくよう sự mặc
Tần suất #5914 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

chakuyou

Pitch ちゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự mặc
  • trước dụng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.