治安 (ちあん) — trị an, an ninh công cộng

あん trị an
Tần suất #3281 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

chian

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trị an
  • an ninh công cộng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.