地区 (ちく) — khu vực, địa khu

khu vực
Tần suất #1200 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

chiku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khu vực
  • địa khu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.