Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

直行 (ちょっこう) — đi thẳng, trực hành, trực tiếp

直ちょっ行こう đi thẳng
Tần suất #6582 Lớp 2 2 ký tự 混合 mixed no-adjective noun intransitive suru verb

chokkou

ちょっこう
Pitch ちょっこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 直行

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đi thẳng
  • trực hành
  • trực tiếp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

直行する

ちょっこうする

直行します

ちょっこうします

Present negative

直行しない

ちょっこうしない

直行しません

ちょっこうしません

Past

直行した

ちょっこうした

直行しました

ちょっこうしました

Past negative

直行しなかった

ちょっこうしなかった

直行しませんでした

ちょっこうしませんでした

Te-form

直行して

ちょっこうして

直行しまして

ちょっこうしまして

Potential

直行できる

ちょっこうできる

直行できます

ちょっこうできます

Potential negative

直行できない

ちょっこうできない

直行できません

ちょっこうできません

See all 68 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.