直後 (ちょくご) — ngay sau, trực hậu

ちょく ngay sau
Tần suất #2033 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

chokugo

Pitch ちょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngay sau
  • trực hậu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.