台場 (だいば) — Daiba (địa danh), pháo đài, đài (pháo)

だい Daiba (địa danh)
Tần suất #9659 Lớp 2 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

daiba

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Daiba (địa danh)
  • pháo đài
  • đài (pháo)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.