台無し (だいなし) — hỏng bét, tan tành, uổng phí

だい hỏng bét
Tần suất #9421 Lớp 4 3 ký tự 重箱読み jūbako-yomi na-adjective

dainashi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hỏng bét
  • tan tành
  • uổng phí

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.