出す (だす) — lấy ra, đưa ra

lấy ra
Tần suất #86 Lớp 1 2 ký tự godan verb (-su) · transitive

dasu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lấy ra
  • đưa ra

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.