土木 (どぼく) — công trình xây dựng, thổ mộc

ぼく công trình xây dựng
Tần suất #3500 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

doboku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • công trình xây dựng
  • thổ mộc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.