独断 (どくだん) — quyết định độc đoán, độc đoán

どくだん quyết định độc đoán
Tần suất #8202 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · suru verb

dokudan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quyết định độc đoán
  • độc đoán

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.