動員 (どういん) — động viên, huy động

どういん động viên
Tần suất #5154 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

douin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • động viên
  • huy động

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.