書記 (しょき) — thư ký, người ghi chép, thư lại
書記
thư ký
Tần suất #5153
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shoki
しょき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょき[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 書記
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thư ký
- người ghi chép
- thư lại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
書記する しょきする |
書記します しょきします |
| Present negative |
書記しない しょきしない |
書記しません しょきしません |
| Past |
書記した しょきした |
書記しました しょきしました |
| Past negative |
書記しなかった しょきしなかった |
書記しませんでした しょきしませんでした |
| Te-form |
書記して しょきして |
書記しまして しょきしまして |
| Potential |
書記できる しょきできる |
書記できます しょきできます |
| Potential negative |
書記できない しょきできない |
書記できません しょきできません |