Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

書記 (しょき) — thư ký, người ghi chép, thư lại

書しょ記き thư ký
Tần suất #5153 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shoki

しょき
Pitch しょき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 書記

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thư ký
  • người ghi chép
  • thư lại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

書記する

しょきする

書記します

しょきします

Present negative

書記しない

しょきしない

書記しません

しょきしません

Past

書記した

しょきした

書記しました

しょきしました

Past negative

書記しなかった

しょきしなかった

書記しませんでした

しょきしませんでした

Te-form

書記して

しょきして

書記しまして

しょきしまして

Potential

書記できる

しょきできる

書記できます

しょきできます

Potential negative

書記できない

しょきできない

書記できません

しょきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.