Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

同期 (どうき) — cùng kỳ, đồng bộ, bạn cùng khóa

同どう期き cùng kỳ
Tần suất #3550 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun intransitive suru verb transitive

douki

どうき
Pitch どうき[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 同期

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cùng kỳ
  • đồng bộ
  • bạn cùng khóa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

同期する

どうきする

同期します

どうきします

Present negative

同期しない

どうきしない

同期しません

どうきしません

Past

同期した

どうきした

同期しました

どうきしました

Past negative

同期しなかった

どうきしなかった

同期しませんでした

どうきしませんでした

Te-form

同期して

どうきして

同期しまして

どうきしまして

Potential

同期できる

どうきできる

同期できます

どうきできます

Potential negative

同期できない

どうきできない

同期できません

どうきできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.