同期 (どうき) — cùng kỳ, đồng bộ, bạn cùng khóa

どう cùng kỳ
Tần suất #3550 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive/intransitive · suru verb

douki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cùng kỳ
  • đồng bộ
  • bạn cùng khóa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.