同居 (どうきょ) — sống chung, đồng cư, ở cùng nhà
同居
sống chung
Tần suất #5043
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
doukyo
どうきょ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
どうきょ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 同居
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sống chung
- đồng cư
- ở cùng nhà
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
同居する どうきょする |
同居します どうきょします |
| Present negative |
同居しない どうきょしない |
同居しません どうきょしません |
| Past |
同居した どうきょした |
同居しました どうきょしました |
| Past negative |
同居しなかった どうきょしなかった |
同居しませんでした どうきょしませんでした |
| Te-form |
同居して どうきょして |
同居しまして どうきょしまして |
| Potential |
同居できる どうきょできる |
同居できます どうきょできます |
| Potential negative |
同居できない どうきょできない |
同居できません どうきょできません |