Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

同居 (どうきょ) — sống chung, đồng cư, ở cùng nhà

同どう居きょ sống chung
Tần suất #5043 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

doukyo

どうきょ
Pitch どうきょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 同居

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sống chung
  • đồng cư
  • ở cùng nhà

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

同居する

どうきょする

同居します

どうきょします

Present negative

同居しない

どうきょしない

同居しません

どうきょしません

Past

同居した

どうきょした

同居しました

どうきょしました

Past negative

同居しなかった

どうきょしなかった

同居しませんでした

どうきょしませんでした

Te-form

同居して

どうきょして

同居しまして

どうきょしまして

Potential

同居できる

どうきょできる

同居できます

どうきょできます

Potential negative

同居できない

どうきょできない

同居できません

どうきょできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.