不公平 (ふこうへい) — bất công, không công bằng

こうへい bất công
Tần suất #6719 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango na-adjective

fukouhei

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bất công
  • không công bằng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.