Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

紛争 (ふんそう) — tranh chấp, xung đột, phân tranh

紛ふん争そう tranh chấp
Tần suất #2476 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

funsou

ふんそう
Pitch ふんそう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 紛争

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tranh chấp
  • xung đột
  • phân tranh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

紛争する

ふんそうする

紛争します

ふんそうします

Present negative

紛争しない

ふんそうしない

紛争しません

ふんそうしません

Past

紛争した

ふんそうした

紛争しました

ふんそうしました

Past negative

紛争しなかった

ふんそうしなかった

紛争しませんでした

ふんそうしませんでした

Te-form

紛争して

ふんそうして

紛争しまして

ふんそうしまして

Potential

紛争できる

ふんそうできる

紛争できます

ふんそうできます

Potential negative

紛争できない

ふんそうできない

紛争できません

ふんそうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.