不在 (ふざい) — sự vắng mặt, bất tại

ざい sự vắng mặt
Tần suất #4898 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

fuzai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự vắng mặt
  • bất tại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.