引き続く (ひきつづく) — tiếp tục, kéo dài, nối tiếp

つづ tiếp tục
Tần suất #4899 Lớp 4 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ku) · intransitive

hikitsuzuku

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiếp tục
  • kéo dài
  • nối tiếp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.