Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

引き続く (ひきつづく) — tiếp tục, kéo dài, nối tiếp

引ひき続つづく tiếp tục
Tần suất #4899 Lớp 4 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ku) intransitive

hikitsuzuku

ひきつづく
Pitch ひきつづく[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 引き続く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiếp tục
  • kéo dài
  • nối tiếp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

引き続く

ひきつづく

引き続きます

ひきつづきます

Present negative

引き続かない

ひきつづかない

引き続きません

ひきつづきません

Past

引き続いた

ひきつづいた

引き続きました

ひきつづきました

Past negative

引き続かなかった

ひきつづかなかった

引き続きませんでした

ひきつづきませんでした

Te-form

引き続いて

ひきつづいて

引き続きまして

ひきつづきまして

Potential

引き続ける

ひきつづける

引き続けます

ひきつづけます

Potential negative

引き続けない

ひきつづけない

引き続けません

ひきつづけません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.