引き続く (ひきつづく) — tiếp tục, kéo dài, nối tiếp
引き続く
tiếp tục
Tần suất #4899
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ku)
intransitive
hikitsuzuku
ひきつづく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひきつづく[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 引き続く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiếp tục
- kéo dài
- nối tiếp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
引き続く ひきつづく |
引き続きます ひきつづきます |
| Present negative |
引き続かない ひきつづかない |
引き続きません ひきつづきません |
| Past |
引き続いた ひきつづいた |
引き続きました ひきつづきました |
| Past negative |
引き続かなかった ひきつづかなかった |
引き続きませんでした ひきつづきませんでした |
| Te-form |
引き続いて ひきつづいて |
引き続きまして ひきつづきまして |
| Potential |
引き続ける ひきつづける |
引き続けます ひきつづけます |
| Potential negative |
引き続けない ひきつづけない |
引き続けません ひきつづけません |