合致 (がっち) — khớp nhau, phù hợp, hợp trí

がっ khớp nhau
Tần suất #6227 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

gacchi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khớp nhau
  • phù hợp
  • hợp trí

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.