概観 (がいかん) — khái quan, cái nhìn tổng quan, tổng quát

がいかん khái quan
Tần suất #9341 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

gaikan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khái quan
  • cái nhìn tổng quan
  • tổng quát

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.