外務 (がいむ) — ngoại vụ, đối ngoại

がい ngoại vụ
Tần suất #3580 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

gaimu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngoại vụ
  • đối ngoại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.