画質 (がしつ) — chất lượng hình ảnh, họa chất

しつ chất lượng hình ảnh
Tần suất #8430 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

gashitsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chất lượng hình ảnh
  • họa chất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.