激減 (げきげん) — giảm mạnh, kích giảm, sụt giảm đột ngột

げきげん giảm mạnh
Tần suất #7871 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

gekigen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giảm mạnh
  • kích giảm
  • sụt giảm đột ngột

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.