減額 (げんがく) — giảm số tiền, giảm ngạch, giảm bớt

げんがく giảm số tiền
Tần suất #8558 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

gengaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giảm số tiền
  • giảm ngạch
  • giảm bớt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.