原発 (げんぱつ) — nhà máy điện hạt nhân, nguyên phát
genpatsu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 原発
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhà máy điện hạt nhân
- nguyên phát
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
原発する げんぱつする |
原発します げんぱつします |
| Present negative |
原発しない げんぱつしない |
原発しません げんぱつしません |
| Past |
原発した げんぱつした |
原発しました げんぱつしました |
| Past negative |
原発しなかった げんぱつしなかった |
原発しませんでした げんぱつしませんでした |
| Te-form |
原発して げんぱつして |
原発しまして げんぱつしまして |
| Potential |
原発できる げんぱつできる |
原発できます げんぱつできます |
| Potential negative |
原発できない げんぱつできない |
原発できません げんぱつできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.