原発 (げんぱつ) — nhà máy điện hạt nhân, nguyên phát

げんぱつ nhà máy điện hạt nhân
Tần suất #4392 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · suru verb

genpatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhà máy điện hạt nhân
  • nguyên phát

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.