減税 (げんぜい) — giảm thuế, cắt giảm thuế

げんぜい giảm thuế
Tần suất #4665 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

genzei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giảm thuế
  • cắt giảm thuế

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.