同行 (どうこう) — đi cùng, đồng hành
同行
đi cùng
Tần suất #4664
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
doukou
どうこう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
どうこう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 同行
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đi cùng
- đồng hành
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
同行する どうこうする |
同行します どうこうします |
| Present negative |
同行しない どうこうしない |
同行しません どうこうしません |
| Past |
同行した どうこうした |
同行しました どうこうしました |
| Past negative |
同行しなかった どうこうしなかった |
同行しませんでした どうこうしませんでした |
| Te-form |
同行して どうこうして |
同行しまして どうこうしまして |
| Potential |
同行できる どうこうできる |
同行できます どうこうできます |
| Potential negative |
同行できない どうこうできない |
同行できません どうこうできません |