Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

同行 (どうこう) — đi cùng, đồng hành

同どう行こう đi cùng
Tần suất #4664 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

doukou

どうこう
Pitch どうこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 同行

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đi cùng
  • đồng hành

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

同行する

どうこうする

同行します

どうこうします

Present negative

同行しない

どうこうしない

同行しません

どうこうしません

Past

同行した

どうこうした

同行しました

どうこうしました

Past negative

同行しなかった

どうこうしなかった

同行しませんでした

どうこうしませんでした

Te-form

同行して

どうこうして

同行しまして

どうこうしまして

Potential

同行できる

どうこうできる

同行できます

どうこうできます

Potential negative

同行できない

どうこうできない

同行できません

どうこうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.