議長 (ぎちょう) — chủ tịch, nghị trưởng

ちょう chủ tịch
Tần suất #2276 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

gichou

Pitch ちょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chủ tịch
  • nghị trưởng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.