議事 (ぎじ) — nghị sự, chương trình nghị sự

nghị sự
Tần suất #3530 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

giji

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nghị sự
  • chương trình nghị sự

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.